betsy ross

betsy ross

Betsy Ross sews a flag with thirteen stars.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Betsy Ross tên của một người phụ nữ Mỹ, sống từ năm 1752 đến năm 1836. được cho người đã may lá cờ đầu tiên của Hoa Kỳ theo yêu cầu của George Washington.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Betsy Ross được dạy trong các trường học Mỹ.)
  • (Nhiều người tin rằng Betsy Ross đã tạo ra lá cờ Mỹ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Betsy Ross flag": lá cờ được cho do Betsy Ross thiết kế, thường 13 ngôi sao xếp thành vòng tròn.

    • The Betsy Ross flag is a popular symbol of American history. (Lá cờ Betsy Ross một biểu tượng phổ biến của lịch sử nước Mỹ.)
  • "Betsy Ross house": ngôi nhà ở Philadelphia, Pennsylvania, nơi từng sống làm việc, nay một bảo tàng.

    • Tourists often visit the Betsy Ross house in Philadelphia. (Khách du lịch thường đến thăm ngôi nhà Betsy Ross ở Philadelphia.)
Biến thể từ gần giống
  • Betsy (tên riêng): dạng rút gọn của tên Elizabeth, thường được dùng làm biệt danh.

    • My grandmother's name was Betsy. ( tôi tên Betsy.)
  • Ross (họ): họ của gia đình .

    • The Ross family moved to America in the 1700s. (Gia đình Ross đã chuyển đến Mỹ vào những năm 1700.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà may cờ: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "người phụ nữ đã may lá cờ Mỹ đầu tiên" (the woman who sewed the first American flag).
Các cụm từ liên quan
  • "Betsy Ross legend": truyền thuyết về Betsy Ross, một câu chuyện nổi tiếng nhưng chưa được xác thực hoàn toàn.

    • The Betsy Ross legend is a beloved part of American folklore. (Truyền thuyết Betsy Ross một phần được yêu thích của văn hóa dân gian Mỹ.)
  • "Betsy Ross myth": huyền thoại Betsy Ross, ám chỉ sự thiếu chắc chắn về tính xác thực lịch sử.

    • Historians debate whether the Betsy Ross myth is true. (Các nhà sử học tranh luận liệu huyền thoại Betsy Ross đúng không.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Betsy Ross": (không phải thành ngữ phổ biến) đôi khi được dùng để chỉ một người phụ nữ khéo tay hoặc yêu nước.
    • She is a real Betsy Ross when it comes to sewing. ( ấy đúng một Betsy Ross khi nói đến may .)